translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chuyến bay" (1件)
chuyến bay
日本語 航空便
chuyến bay đêm
深夜便
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chuyến bay" (2件)
chuyến bay không thường lệ
日本語 臨時便
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
マイ単語
chuyến bay quốc tế
日本語 国際線
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chuyến bay" (7件)
chuyến bay đêm
深夜便
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
chuyến bay thường lệ
レギュラーフライト
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)